Network Camera IP Wifi 1.0Mp

  • DH-IPC-HDBW1000EP-W

    Độ phân giải 1/4” 1Megapixel progressive scan CMOS 25/30fps@720P(1280×720) ,  độ nhạy sáng tối thiểu 0. 01Lux/F1.8 ; 0Lux (IR on), chế độ ngày đêm(ICR), chống ngược sáng DWDR, tự động cân bằng trắng (AWB), tự động bù sáng (AGC), chống ngược sáng(BLC), chống nhiễu (3D-DNR) , tầm xa hồng ngoại 30m với công nghệ hồng ngoại thông minh, ống kính cố định 2.8mm, tích hợp Wi-Fi(IEEE802.11b/g/n), khoảng cách wi-fi 50m, chuẩn tương thích ONVIF, CGI, chuẩn chống nước IP66, chống va đập IK10, điện áp DC12V , công suất < 4W,chất liệu vỏ kim loại,môi trường làm việc từ -30°C~+60°C,kích thước Φ110mm×81mm,trọng lượng 0.39KG

  • DH-IPC-HFW1000S-W

    Độ phân giải 1/4” 1Megapixel progressive scan CMOS 25/30fps@720P(1280×720). Độ nhạy sáng tối thiểu 0. 01Lux/F1.8 ; 0Lux (IR on), chế độ ngày đêm(ICR), chống ngược sáng DWDR, tự động cân bằng trắng (AWB),tự động bù sáng (AGC), chống ngược sáng(BLC), chống nhiễu (3D-DNR) , tầm xa hồng ngoại 30m với công nghệ hồng ngoại thông minh, ống kính cố định 3.6mm, tích hợp Wi-Fi(IEEE802.11b/g/n), khoảng cách wi-fi 50m, chuẩn tương thích ONVIF, CGI, chuẩn chống nước IP66, điện áp DC12V , công suất < 6.5W,chất liệu vỏ kim loại, môi trường làm việc từ -30°C~+60°C,kích thước Φ70mm×66mm×155mm,trọng lượng 0.42KG

  • IPC-AW12W

    Độ phân giải 1/4” Progressive scan CMOS 25/30fps@1080P,1920(H) x 1080(V), 1 Megapixels, Độ nhạy sáng tối thiểu  0.05Lux@F1.6; B/W: 0.005Lux@F1.6, tầm xa hồng ngoại 30m,  Chống ngược sáng DWDR, chế độ ngày đêm(ICR), tự động cân bằng trắng (AWB),Tự động bù sáng (AGC), chống ngược sáng(BLC,HLC), Chống nhiễu (3D-DNR),ống kính cố đinh 3.6mm, quay quét ngang (PAN)  355° tốc độ 100° /s, quay dọc lên xuống 90° 100° /s, hỗ trợ cài đặt trước 5 điểm, 8 hành trình (Tour),tích hợp míc và loa với chuẩn âm thanh G.711a;G.711Mu;AAC, hỡ trợ đàm thoại 2 chiều, tích hợp Wi-Fi(IEEE802.11b/g/n) khoảng cách 50m, hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ Micro SD, up to 64GB, điện áp DC 5V2A, công suất 7.5W,  Môi trường làm việc từ-10°C~+45°C, , kích thước 94mm x 94mm x 94mm,  trọng lượng 0.36Kg,

  • IPC-C10

    Độ phân giải 1/4” 1Megapixel CMOS 25/30fps@720P(1280×720).  Độ nhạy sáng tối thiểu 0.01lux/F2.0(color), 0lux/F2.0(IR on), chế độ ngày đêm(ICR), Chống ngược sáng DWDR, tự động cân bằng trắng (AWB),Tự động bù sáng (AGC), chống ngược sáng(BLC), Chống nhiễu (3D-DNR), ống kính cố định 3.3mm, tích hợp míc và loa với chuẩn âm thanh G.711a / G.711u / PCM , đàm thoại 2 chiều, hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ Micro SD, Max 64GB, tích hợp WIFI, chuẩn tương thích ONVIF, điện áp DC5V , công suất <3W,chất liệu vỏ plasti,kích thước Φ65mmx85mmx 20mm,trọng lượng 75G

  • IPC-KW12WP

    Độ phân giải 1/4” 1Megapixel CMOS 25/30fps@720P(1280×720). Độ nhạy sáng tối thiểu 0.1lux/F1.2(color), chế độ ngày đêm(ICR), chống ngược sáng DWDR, tự động cân bằng trắng (AWB),Tự động bù sáng (AGC), chống ngược sáng(BLC), chống nhiễu (3D-DNR), tự động điều chỉnh ánh sáng (Auto iris),  tầm xa hồng ngoại 10m với công nghệ hồng ngoại thông minh, ống kính cố định 3.6mm, tích hợp míc và loa với chuẩn âm thanh G.711a / G.711u / PCM , đàm thoại 2 chiều, hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ Micro SD, Max 64GB, tích hợp WIFI, cảm biến chuyển động chống động vật PIR khoảng chách 6M, chuẩn tương thích ONVIF, điện áp DC12V , công suất <4W,chất liệu vỏ plastic, môi trường làm việc từ -30°C~+60°C,kích thước 66.6mm×99.5mm×131.2mm,trọng lượng 0.4KG